中国地震台网
Trung tâm Mạng lưới Động đất Trung Quốc (CENC), trung tâm thông tin của Cục Động đất Trung Quốc 中國地震局|中国地震局[Zhong1 guo2 Di4 zhen4 ju2]
Trung tâm Mạng lưới Động đất Trung Quốc (CENC), trung tâm thông tin của Cục Động đất Trung Quốc 中國地震局|中国地震局[Zhong1 guo2 Di4 zhen4 ju2]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Trung tâm Thông tin Khoa học và Công nghệ Quốc phòng Trung Quốc (CDSTIC)
›中国地质调查局Zhōng guó Dì zhì Diào chá júCục Khảo sát Địa chất Trung Quốc (CGS)
›中国地震局Zhōng guó Dì zhèn júCục Địa chấn Trung Quốc (CEA); Cục Địa chấn Nhà nước
›中国地质大学Zhōng guó Dì zhì Dà xuéĐại học Địa chất Trung Quốc
›中国地球物理学会Zhōng guó Dì qiú Wù lǐ Xué huìHội Địa vật lý Trung Quốc
›中国梦Zhōng guó MèngGiấc mơ Trung Quốc (tức là sự phục hưng vĩ đại của dân tộc Trung Hoa), thuật ngữ liên quan đến Tập Cận Bình…
›中国国际贸易促进委员会Zhōng guó Guó jì Mào yì Cù jìn Wěi yuán huìHội đồng Xúc tiến Thương mại Quốc tế Trung Quốc (CCPIT)
›中国大百科全书出版社Zhōng guó Dà Bǎi kē Quán shū Chū bǎn shèNhà xuất bản Bách khoa Toàn thư Trung Quốc
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.