Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
国家地震局國家地震局

Guó jiā Dì zhèn jú

国家地震局 là gì?

国家地震局 [Guó jiā Dì zhèn jú] có nghĩa là Cơ quan Quản lý Động đất Trung Quốc (CEA); Cục Động đất Nhà nước.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 国家地震局 trong tiếng Việt

  1. Cơ quan Quản lý Động đất Trung Quốc (CEA)
  2. Cục Động đất Nhà nước

Cách đọc và ghi nhớ 国家地震局

国家地震局 được đọc là Guó jiā Dì zhèn jú, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Cơ quan Quản lý Động đất Trung Quốc (CEA); Cục Động đất Nhà nước”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan