Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “喇”

Tìm thấy 32 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

喇: (phiên âm)

Từ vựng
喇赛lā sài

喇赛: (tiếng lóng) (Đài Loan) tán gẫu; buôn chuyện (từ tiếng Đài Loan 抐屎, phát âm Tai-lo [lā-sái])

Tiếng lóng xã hội
喇舌lǎ jī

喇舌: (Đài Loan) hôn kiểu Pháp; le lưỡi qua lại (từ tiếng Đài Loan 抐舌, phát âm Tai-lo [lā-tsi̍h])

Cụm từ
喇沙lǎ shā

喇沙: laksa, món mì cay của Đông Nam Á

Cụm từ
喇嘛教Lǎ ma jiào

喇嘛教: Lạt ma giáo; Phật giáo Tây Tạng

Cụm từ
喇嘛庙lǎ ma miào

喇嘛庙: tu viện Lạt ma; đền chùa Phật giáo Tây Tạng

Cụm từ
喇嘛lǎ ma

喇嘛: lama, giáo thụ tâm linh trong Phật giáo Tây Tạng

Cụm từ
喇合Lǎ hé

喇合: Rahab (mẹ của Bô-ô)

Cụm từ
喇叭裤lǎ ba kù

喇叭裤: quần ống loe; quần ống rộng

Cụm từ
喇叭裙lǎ bā qún

喇叭裙: váy loe

Cụm từ
喇叭花lǎ ba huā

喇叭花: hoa bìm bìm

Cụm từ
喇叭水仙lā bā shuǐ xiān

喇叭水仙: hoa thủy tiên

Cụm từ
喇叭形lǎ ba xíng

喇叭形: loe; hình cái phễu; hình kèn trumpet

Cụm từ
喇叭lǎ ba

喇叭: còi (xe hơi, v.v.); loa; dụng cụ hơi bằng đồng; kèn trumpet; kèn suona 鎖吶|锁呐[suo3 na4]

Cụm từ
高音喇叭gāo yīn lǎ ba

高音喇叭: loa tweeter

Cụm từ
达赖喇嘛Dá lài Lǎ ma

达赖喇嘛: Đạt Lai Lạt Ma

Cụm từ
班禅喇嘛Bān chán Lǎ ma

班禅喇嘛: Lạt ma Banthiền

Cụm từ
灰不喇唧huī bù lǎ jī

灰不喇唧: xám xịt; xám xịt và đáng ghét

Cụm từ
噶喇gá lǎ

噶喇: (từ tượng thanh); giống như 噶拉[ga2 la1]

Cụm từ
喀喇沁旗Kā lǎ qìn qí

喀喇沁旗: kỳ Khách Lạt Tấn hoặc Khách Nhĩ Thấm khô sổ ở Xích Phong 赤峰[Chi4 feng1], Nội Mông

Cụm từ
喀喇沁左翼蒙古族自治县Kā lǎ qìn Zuǒ yì Měng gǔ zú Zì zhì xiàn

喀喇沁左翼蒙古族自治县: huyện tự trị Mông Cổ Tả Dực Harqin ở Triều Dương 朝陽|朝阳[Chao2 yang2], Liêu Ninh

Cụm từ
喀喇沁Kā lǎ qìn

喀喇沁: Harqin (Mông Cổ: đội bảo vệ); quốc kỳ Harqin hoặc Kharchin khoshuu ở Xích Phong 赤峰[Chi4 feng1], Nội Mông; cũng là huyện tự trị Mông Cổ Tả Dực…

Cụm từ
喀喇昆仑山脉Kā lǎ kūn lún Shān mài

喀喇昆仑山脉: Dãy núi Karakorum ở phía tây Tân Cương

Cụm từ
喀喇昆仑山Kā lǎ kūn lún Shān

喀喇昆仑山: Dãy núi Karakorum ở phía tây Tân Cương

Cụm từ
喀喇昆仑公路Kā lǎ kūn lún Gōng lù

喀喇昆仑公路: Đường cao tốc Karakorum, nối Pakistan và Tân Cương

Cụm từ
唿喇喇hū là là

唿喇喇: tiếng gió rít

Cụm từ
唿喇hū lǎ

唿喇: vù vù

Cụm từ
哈喇子hā lá zi

哈喇子: (tiếng địa phương) nước bọt

Cụm từ
哈喇hā la

哈喇: bị ôi thiêu; giết; mổ thịt

Cụm từ
吹喇叭chuī lǎ ba

吹喇叭: (nghĩa đen) thổi kèn trumpet; (nghĩa bóng) khen ngợi ai đó; (tiếng lóng) quan hệ tình dục bằng miệng

Tiếng lóng xã hội
低音喇叭dī yīn lǎ ba

低音喇叭: loa trầm

Cụm từ
伸缩喇叭shēn suō lǎ ba

伸缩喇叭: kèn trombone

Cụm từ