Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
噶喇

gá lǎ

噶喇 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 噶喇 trong tiếng Việt

(từ tượng thanh); giống như 噶拉[ga2 la1]

Tra từ liên quan