噶喇 gá lǎ 噶喇 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 噶喇 trong tiếng Việt (từ tượng thanh); giống như 噶拉[ga2 la1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan