Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吹喇叭

chuī lǎ ba

吹喇叭 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng

Nghĩa của từ 吹喇叭 trong tiếng Việt

(nghĩa đen) thổi kèn trumpet; (nghĩa bóng) khen ngợi ai đó; (tiếng lóng) quan hệ tình dục bằng miệng

Tra từ liên quan