灰不喇唧 huī bù lǎ jī 灰不喇唧 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 灰不喇唧 trong tiếng Việt xám xịt; xám xịt và đáng ghét 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan