Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
灰不喇唧

huī bù lǎ jī

灰不喇唧 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 灰不喇唧 trong tiếng Việt

xám xịt; xám xịt và đáng ghét

Tra từ liên quan