Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
唿喇

hū lǎ

唿喇 là gì?

唿喇 [hū lǎ] có nghĩa là vù vù.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 唿喇 trong tiếng Việt

vù vù

Cách đọc và ghi nhớ 唿喇

唿喇 được đọc là hū lǎ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vù vù”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan