Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
喇舌

lǎ jī

喇舌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 喇舌 trong tiếng Việt

(Đài Loan) hôn kiểu Pháp; le lưỡi qua lại (từ tiếng Đài Loan 抐舌, phát âm Tai-lo [lā-tsi̍h])

Tra từ liên quan