喇嘛 lǎ ma 喇嘛 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 喇嘛 trong tiếng Việt lama, giáo thụ tâm linh trong Phật giáo Tây Tạng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan