Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
喇叭形

lǎ ba xíng

喇叭形 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 喇叭形 trong tiếng Việt

loe; hình cái phễu; hình kèn trumpet

Tra từ liên quan