伸缩喇叭 là gì?
伸缩喇叭 [shēn suō lǎ ba] có nghĩa là kèn trombone.
Nghĩa của từ 伸缩喇叭 trong tiếng Việt
kèn trombone
Cách đọc và ghi nhớ 伸缩喇叭
伸缩喇叭 được đọc là shēn suō lǎ ba, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kèn trombone”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .