Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “咖”

Tìm thấy 37 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

咖: cà phê; lớp; hạng

Từ vựng

咖: dùng trong 咖喱[ga1 li2]

Từ vựng
咖逼kā bī

咖逼: (khẩu ngữ) cà phê (từ mượn) (Đài Loan)

Khẩu ngữ
咖喱粉gā lí fěn

咖喱粉: bột cà ri

Cụm từ
咖喱gā lí

咖喱: cà ri (từ mượn)

Cụm từ
咖啡馆儿kā fēi guǎn r

咖啡馆儿: quán cà phê; tiệm cà phê

Cụm từ
咖啡馆kā fēi guǎn

咖啡馆: quán cà phê; tiệm cà phê; LT:家[jia1]

Cụm từ
咖啡豆kā fēi dòu

咖啡豆: hạt cà phê

Cụm từ
咖啡色kā fēi sè

咖啡色: màu cà phê; màu nâu

Cụm từ
咖啡机kā fēi jī

咖啡机: máy pha cà phê; máy làm cà phê

Cụm từ
咖啡厅kā fēi tīng

咖啡厅: quán cà phê

Cụm từ
咖啡店kā fēi diàn

咖啡店: quán cà phê; cửa hàng cà phê

Cụm từ
咖啡师kā fēi shī

咖啡师: nhân viên pha cà phê

Cụm từ
咖啡屋kā fēi wū

咖啡屋: nhà cà phê; quán cà phê; LT:家[jia1]

Cụm từ
咖啡室kā fēi shì

咖啡室: quán cà phê

Cụm từ
咖啡壶kā fēi hú

咖啡壶: bình pha cà phê; máy pha cà phê

Cụm từ
咖啡因kā fēi yīn

咖啡因: caffeine (từ mượn)

Cụm từ
咖啡伴侣Kā fēi Bàn lǚ

咖啡伴侣: Coffee-mate (chất làm kem không sữa của Nestlé)

Cụm từ
咖啡kā fēi

咖啡: cà phê (từ mượn); LT:杯[bei1]

Cụm từ
咖哩kā li

咖哩: cà ri (từ mượn)

Cụm từ
速溶咖啡sù róng kā fēi

速溶咖啡: cà phê hòa tan

Cụm từ
猫屎咖啡māo shǐ kā fēi

猫屎咖啡: "kopi luwak" hay cà phê chồn, làm từ hạt cà phê lấy từ phân cầy vòi hương châu Á

Cụm từ
脱咖啡因tuō kā fēi yīn

脱咖啡因: đã khử caffeine; xem thêm 無咖啡因|无咖啡因[wu2 ka1 fei1 yin1]

Cụm từ
网咖wǎng kā

网咖: quán Internet (Đài Loan)

Cụm từ
瑞幸咖啡Ruì xìng Kā fēi

瑞幸咖啡: Luckin Coffee, chuỗi cửa hàng cà phê thành lập ở Bắc Kinh năm 2017

Cụm từ
玩咖wán kā

玩咖: (tiếng lóng) kẻ ăn chơi; playboy; người thích tiệc tùng

Tiếng lóng xã hội
无咖啡因wú kā fēi yīn

无咖啡因: đã khử caffeine

Cụm từ
乌咖哩wū gā lí

乌咖哩: ugali; nshima

Cụm từ
浓缩咖啡nóng suō kā fēi

浓缩咖啡: cà phê espresso

Cụm từ
摩卡咖啡mó kǎ kā fēi

摩卡咖啡: cà phê mocha

Cụm từ
拿铁咖啡ná tiě kā fēi

拿铁咖啡: cà phê latte

Cụm từ
意式浓缩咖啡Yì shì nóng suō kā fēi

意式浓缩咖啡: espresso; cà phê pha kiểu Ý đậm đặc

Cụm từ
怪咖guài kā

怪咖: (tiếng lóng) (Đài Loan) người gàn dở; người lập dị

Tiếng lóng xã hội
大咖dà kā

大咖: người có tầm ảnh hưởng; người chơi chính; nhân vật quan trọng

Cụm từ
即溶咖啡jí róng kā fēi

即溶咖啡: cà phê hòa tan

Cụm từ
卡布其诺咖啡kǎ bù qí nuò kā fēi

卡布其诺咖啡: cà phê cappuccino

Cụm từ
A咖A kā

A咖: hạng "A"; hạng top

Từ vựng