Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “呼吸”

Tìm thấy 14 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
呼吸hū xī

呼吸: thở

Cụm từ
呼吸道hū xī dào

呼吸道: đường hô hấp

Cụm từ
呼吸调节器hū xī tiáo jié qì

呼吸调节器: bộ điều chỉnh (lặn)

Cụm từ
呼吸系统hū xī xì tǒng

呼吸系统: hệ hô hấp

Cụm từ
呼吸管hū xī guǎn

呼吸管: ống thở

Cụm từ
呼吸器hū xī qì

呼吸器: máy thở (thiết bị hô hấp nhân tạo dùng trong bệnh viện)

Cụm từ
睡眠呼吸暂停shuì mián hū xī zàn tíng

睡眠呼吸暂停: chứng ngưng thở khi ngủ

Cụm từ
密闭式循环再呼吸水肺系统mì bì shì xún huán zài hū xī shuǐ fèi xì tǒng

密闭式循环再呼吸水肺系统: hệ thống bình lặn tuần hoàn kín

Cụm từ
严重急性呼吸系统综合症yán zhòng jí xìng hū xī xì tǒng zōng hé zhèng

严重急性呼吸系统综合症: hội chứng hô hấp cấp tính nghiêm trọng (SARS)

Cụm từ
备用二级头呼吸器bèi yòng èr jí tóu hū xī qì

备用二级头呼吸器: (lặn scuba) bộ điều chỉnh dự phòng; octopus

Cụm từ
人工呼吸rén gōng hū xī

人工呼吸: hô hấp nhân tạo (y học)

Cụm từ
二级头呼吸器èr jí tóu hū xī qì

二级头呼吸器: bộ điều chỉnh thở (lặn biển); van điều tiết

Cụm từ
中东呼吸综合征Zhōng dōng hū xī zōng hé zhèng

中东呼吸综合征: hội chứng hô hấp Trung Đông (MERS)

Cụm từ
上呼吸道感染shàng hū xī dào gǎn rǎn

上呼吸道感染: nhiễm trùng đường hô hấp trên

Cụm từ