呼吸器
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
呼吸器
máy thở (thiết bị hô hấp nhân tạo dùng trong bệnh viện)
Giản thể呼吸器
Phồn thể呼吸器
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng