Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
呼吸调节器呼吸調節器

hū xī tiáo jié qì

呼吸调节器 là gì?

呼吸调节器 [hū xī tiáo jié qì] có nghĩa là bộ điều chỉnh (lặn).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 呼吸调节器 trong tiếng Việt

bộ điều chỉnh (lặn)

Cách đọc và ghi nhớ 呼吸调节器

呼吸调节器 được đọc là hū xī tiáo jié qì, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bộ điều chỉnh (lặn)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan