二级头呼吸器
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
二级头呼吸器
bộ điều chỉnh thở (lặn biển); van điều tiết
Giản thể二级头呼吸器
Phồn thể二級頭呼吸器
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng