Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
二级头呼吸器二級頭呼吸器

èr jí tóu hū xī qì

二级头呼吸器 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 二级头呼吸器 trong tiếng Việt

bộ điều chỉnh thở (lặn biển); van điều tiết

Tra từ liên quan