呼吸管 là gì?
呼吸管 [hū xī guǎn] có nghĩa là ống thở.
Nghĩa của từ 呼吸管 trong tiếng Việt
ống thở
Cách đọc và ghi nhớ 呼吸管
呼吸管 được đọc là hū xī guǎn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ống thở”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .