Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
备用二级头呼吸器備用二級頭呼吸器

bèi yòng èr jí tóu hū xī qì

备用二级头呼吸器 là gì?

备用二级头呼吸器 [bèi yòng èr jí tóu hū xī qì] có nghĩa là (lặn scuba) bộ điều chỉnh dự phòng; octopus.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 备用二级头呼吸器 trong tiếng Việt

  1. (lặn scuba) bộ điều chỉnh dự phòng
  2. octopus

Cách đọc và ghi nhớ 备用二级头呼吸器

备用二级头呼吸器 được đọc là bèi yòng èr jí tóu hū xī qì, gồm 8 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(lặn scuba) bộ điều chỉnh dự phòng; octopus”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan