Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “公司”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
公司
gōngsī

công ty

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
公司债
gōng sī zhài

trái phiếu doanh nghiệp (tài chính)

Cụm từ
公司法
gōng sī fǎ

luật công ty; luật doanh nghiệp; luật pháp về công ty

Cụm từ
公司会议
gōng sī huì yì

cuộc họp công ty

Cụm từ
公司治理
gōng sī zhì lǐ

quản trị công ty

Cụm từ
公司理财
gōng sī lǐ cái

tài chính công ty; tài chính doanh nghiệp

Cụm từ
公司三明治
gōng sī sān míng zhì

bánh mì kẹp club

Cụm từ
分公司
fēn gōng sī

công ty con; văn phòng chi nhánh

Cụm từ
大公司
dà gōng sī

công ty lớn; tập đoàn

Cụm từ
子公司
zǐ gōng sī

công ty con; công ty chi nhánh

Cụm từ
总公司
zǒng gōng sī

công ty mẹ; trụ sở chính

Cụm từ
支公司
zhī gōng sī

công ty con; chi nhánh

Cụm từ
母公司
mǔ gōng sī

công ty mẹ

Cụm từ
贵公司
guì gōng sī

quý công ty

Cụm từ
关联公司
guān lián gōng sī

công ty liên quan; công ty liên kết

Cụm từ
军火公司
jūn huǒ gōng sī

công ty vũ khí

Cụm từ
初创公司
chū chuàng gōng sī

công ty khởi nghiệp

Cụm từ
国有公司
guó yǒu gōng sī

công ty nhà nước

Cụm từ
壳牌公司
Qiào pái Gōng sī

Shell (công ty dầu khí)

Cụm từ
外国公司
wài guó gōng sī

công ty nước ngoài

Cụm từ
多国公司
duō guó gōng sī

công ty đa quốc gia

Cụm từ
宝洁公司
Bǎo jié Gōng sī

Procter & Gamble

Cụm từ
强生公司
Qiáng shēng Gōng sī

Johnson & Johnson

Cụm từ
微软公司
Wēi ruǎn Gōng sī

Tập đoàn Microsoft

Cụm từ