Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “公司”

Tìm thấy 60 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
公司gōng sī

公司: công ty; hãng; tập đoàn; LT:家[jia1]

Cụm từ
公司理财gōng sī lǐ cái

公司理财: tài chính công ty; tài chính doanh nghiệp

Cụm từ
公司法gōng sī fǎ

公司法: luật công ty; luật doanh nghiệp; luật pháp về công ty

Cụm từ
公司治理gōng sī zhì lǐ

公司治理: quản trị công ty

Cụm từ
公司会议gōng sī huì yì

公司会议: cuộc họp công ty

Cụm từ
公司债gōng sī zhài

公司债: trái phiếu doanh nghiệp (tài chính)

Cụm từ
公司三明治gōng sī sān míng zhì

公司三明治: bánh mì kẹp club

Cụm từ
高通公司Gāo tōng Gōng sī

高通公司: Qualcomm

Cụm từ
腾讯控股有限公司Téng xùn Kòng gǔ Yǒu xiàn Gōng sī

腾讯控股有限公司: Tencent Holdings Limited (nhà phát triển nền tảng tin nhắn nhanh QQ)

Cụm từ
雷神公司Léi shén Gōng sī

雷神公司: Công ty Raytheon, nhà thầu quốc phòng Mỹ

Cụm từ
雪佛龙石油公司Xuě fó lóng Shí yóu Gōng sī

雪佛龙石油公司: Tập đoàn Chevron

Cụm từ
雪佛龙公司Xuě fó lóng Gōng sī

雪佛龙公司: Tập đoàn Chevron

Cụm từ
阿尔斯通公司Ā ěr sī tōng Gōng sī

阿尔斯通公司: Alstom (tên công ty)

Danh từ riêng
关联公司guān lián gōng sī

关联公司: công ty liên quan; công ty liên kết

Cụm từ
通用汽车公司Tōng yòng Qì chē Gōng sī

通用汽车公司: General Motors

Cụm từ
军火公司jūn huǒ gōng sī

军火公司: công ty vũ khí

Cụm từ
跨国公司kuà guó gōng sī

跨国公司: công ty xuyên quốc gia; công ty đa quốc gia

Cụm từ
贸易公司mào yì gōng sī

贸易公司: công ty thương mại

Cụm từ
贵公司guì gōng sī

贵公司: quý công ty

Cụm từ
证券公司zhèng quàn gōng sī

证券公司: công ty chứng khoán; công ty cổ phần

Cụm từ
西门子公司Xī mén zǐ Gōng sī

西门子公司: Tập đoàn Siemens AG

Cụm từ
西北航空公司Xī běi Háng kōng Gōng sī

西北航空公司: Hãng hàng không Northwest

Cụm từ
苹果公司Píng guǒ Gōng sī

苹果公司: Công ty Apple

Cụm từ
蔡司公司Cài sī Gōng sī

蔡司公司: Công ty Zeiss (Carl Zeiss AG, ngành công nghiệp quang học và quang điện tử, trụ sở tại Oberkochen, Đức)

Cụm từ
英国电讯公司Yīng guó Diàn xùn Gōng sī

英国电讯公司: công ty viễn thông Anh; BT

Cụm từ
英国石油公司Yīng guó shí yóu gōng sī

英国石油公司: Tập đoàn Dầu khí Anh, BP

Cụm từ
英国广播公司Yīng guó Guǎng bō Gōng sī

英国广播公司: Tập đoàn Phát thanh Truyền hình Anh; BBC

Cụm từ
航空公司háng kōng gōng sī

航空公司: hãng hàng không; LT:家[jia1]

Cụm từ
股份有限公司gǔ fèn yǒu xiàn gōng sī

股份有限公司: công ty trách nhiệm hữu hạn cổ phần; tập đoàn

Cụm từ
股份制公司gǔ fèn zhì gōng sī

股份制公司: công ty cổ phần

Cụm từ
股份公司gǔ fèn gōng sī

股份公司: công ty cổ phần

Cụm từ
联通红筹公司Lián tōng Hóng chóu Gōng sī

联通红筹公司: Unicom Red Chip, công ty con tại Hồng Kông của China Unicom 中國聯通|中国联通[Zhong1 guo2 Lian2 tong1]

Cụm từ
联合技术公司Lián hé Jì shù Gōng sī

联合技术公司: Tập đoàn Công nghệ Liên hợp

Cụm từ
联合包裹服务公司Lián hé Bāo guǒ Fú wù Gōng sī

联合包裹服务公司: Công ty Dịch vụ Bưu kiện Hợp Nhất (UPS)

Cụm từ
美国电话电报公司Měi guó Diàn huà Diàn bào Gōng sī

美国电话电报公司: AT&T

Cụm từ
美国航空公司Měi guó Háng kōng Gōng sī

美国航空公司: Hãng hàng không American Airlines

Cụm từ
美国广播公司Měi guó Guǎng bō Gōng sī

美国广播公司: ABC (Tập đoàn Phát thanh Mỹ)

Cụm từ
美国全国广播公司Měi guó Quán guó Guǎng bō Gōng sī

美国全国广播公司: Công ty Phát thanh Truyền hình Quốc gia (NBC)

Cụm từ
总公司zǒng gōng sī

总公司: công ty mẹ; trụ sở chính

Cụm từ
空壳公司kōng ké gōng sī

空壳公司: công ty vỏ bọc; tập đoàn vỏ bọc

Cụm từ
皮包公司pí bāo gōng sī

皮包公司: nghĩa đen: công ty va-li; công ty ma; công ty vỏ bọc; công ty không đáng tin cậy

Cụm từ
皇家加勒比海游轮公司Huáng jiā Jiā lè bǐ Hǎi yóu lún gōng sī

皇家加勒比海游轮公司: Công ty Tàu biển Hoàng gia Caribbean

Cụm từ
百货公司bǎi huò gōng sī

百货公司: cửa hàng bách hóa

Cụm từ
法国航空公司Fǎ guó Háng kōng Gōng sī

法国航空公司: Hãng hàng không Air France

Cụm từ
汽车夏利股份有限公司Qì chē Xià lì Gǔ fèn Yǒu xiàn Gōng sī

汽车夏利股份有限公司: Công ty TNHH Cổ phần Ô tô Tianjin FAW Xiali, thành lập 1997

Cụm từ
母公司mǔ gōng sī

母公司: công ty mẹ

Cụm từ
壳牌公司Qiào pái Gōng sī

壳牌公司: Shell (công ty dầu khí)

Cụm từ
武汉钢铁公司Wǔ hàn Gāng tiě Gōng sī

武汉钢铁公司: Công ty Sắt Thép Vũ Hán

Cụm từ
欧米茄表公司Ōu mǐ jiā Biǎo Gōng sī

欧米茄表公司: Công ty Omega SA, hãng đồng hồ xa xỉ của Thụy Sĩ

Cụm từ
松下公司Sōng xià Gōng sī

松下公司: Tập đoàn Panasonic (trước đây là Công ty TNHH Công nghiệp Điện tử Matsushita)

Cụm từ
东印度公司Dōng Yìn dù Gōng sī

东印度公司: Công ty Đông Ấn

Cụm từ
有限公司yǒu xiàn gōng sī

有限公司: công ty hữu hạn; tập đoàn

Cụm từ
日本电报电话公司Rì běn Diàn bào Diàn huà Gōng sī

日本电报电话公司: Tập đoàn Điện báo và Điện thoại Nippon (NTT)

Cụm từ
敦豪快递公司Dūn háo kuài dì gōng sī

敦豪快递公司: DHL

Cụm từ
支公司zhī gōng sī

支公司: công ty con; chi nhánh

Cụm từ
控股公司kòng gǔ gōng sī

控股公司: công ty nắm giữ

Cụm từ
惠普公司Huì Pǔ Gōng sī

惠普公司: Hewlett-Packard; HP

Cụm từ
德国汉莎航空公司Dé guó Hàn shā Háng kōng Gōng sī

德国汉莎航空公司: Deutsche Lufthansa AG

Cụm từ
微软公司Wēi ruǎn Gōng sī

微软公司: Tập đoàn Microsoft

Cụm từ
强生公司Qiáng shēng Gōng sī

强生公司: Johnson & Johnson

Cụm từ