德国汉莎航空公司
Deutsche Lufthansa AG
Deutsche Lufthansa AG
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Deutsche Welle, đài phát thanh quốc tế công cộng của Đức
›德国标准化学会Dé guó Biāo zhǔn huà Xué huìViện Tiêu chuẩn Hoá Đức; Deutsches Institut für Normung e.V. (DIN)
›德国统一社会党Dé guó Tǒng yī Shè huì dǎngSozialistische Einheitspartei Deutschlands (Đảng Thống nhất Xã hội Chủ nghĩa Đức 1949-1990), đảng cộng sản…
›德国战车Dé guó zhàn chēRammstein (ban nhạc metal Đức)
›德国酸菜Dé guó suān càidưa bắp cải Đức (sauerkraut)
›德国学术交流总署Dé guó Xué shù Jiāo liú Zǒng shǔCơ quan Trao đổi Hàn lâm Đức (DAAD) (Đài Loan)
›德国马克Dé guó mǎ kèđồng mark Đức
›德国人Dé guó rénngười Đức
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.