Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
公司

gōng sī

公司 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 公司 trong tiếng Việt

  1. công ty
  2. hãng
  3. tập đoàn
  4. LT:家[jia1]
Tra từ liên quan