公司 gōng sī 公司 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 公司 trong tiếng Việt công tyhãngtập đoànLT:家[jia1] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan