Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
航空公司

háng kōng gōng sī

航空公司 là gì?

航空公司 [háng kōng gōng sī] có nghĩa là hãng hàng không; LT:家[jia1].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 航空公司 trong tiếng Việt

  1. hãng hàng không
  2. LT:家[jia1]

Cách đọc và ghi nhớ 航空公司

航空公司 được đọc là háng kōng gōng sī, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hãng hàng không; LT:家[jia1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan