股份公司 gǔ fèn gōng sī 股份公司 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 股份公司 trong tiếng Việt công ty cổ phần 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan