Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
关联公司關聯公司

guān lián gōng sī

关联公司 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 关联公司 trong tiếng Việt

  1. công ty liên quan
  2. công ty liên kết
Tra từ liên quan