Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
联合技术公司聯合技術公司

Lián hé Jì shù Gōng sī

联合技术公司 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 联合技术公司 trong tiếng Việt

Tập đoàn Công nghệ Liên hợp

Tra từ liên quan