Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
西门子公司西門子公司

Xī mén zǐ Gōng sī

西门子公司 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 西门子公司 trong tiếng Việt

Tập đoàn Siemens AG

Tra từ liên quan