Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
壳牌公司殼牌公司

Qiào pái Gōng sī

壳牌公司 là gì?

壳牌公司 [Qiào pái Gōng sī] có nghĩa là Shell (công ty dầu khí).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 壳牌公司 trong tiếng Việt

Shell (công ty dầu khí)

Cách đọc và ghi nhớ 壳牌公司

壳牌公司 được đọc là Qiào pái Gōng sī, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Shell (công ty dầu khí)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan