靠夭
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
靠夭
biến thể của 靠腰[kao4 yao1]
Giản thể靠夭
Phồn thể靠夭
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng