Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
靠夭

kào yāo

靠夭 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 靠夭 trong tiếng Việt

biến thể của 靠腰[kao4 yao1]

Tra từ liên quan