Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
靡烂靡爛

mí làn

靡烂 là gì?

靡烂 [mí làn] có nghĩa là thối rữa; mục nát.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 靡烂 trong tiếng Việt

  1. thối rữa
  2. mục nát

Cách đọc và ghi nhớ 靡烂

靡烂 được đọc là mí làn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thối rữa; mục nát”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan