Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
靠北

kào běi

靠北 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng

Nghĩa của từ 靠北 trong tiếng Việt

(nghĩa đen) khóc chuyện cha chết (từ tiếng Đài Loan 哭爸, phát âm Tai-lo [khàu-pē]); (tiếng lóng) (Đài) nói lảm nhảm; càm ràm; đừng than nữa!; im mẹ nó đi!; đ** mẹ!; chết tiệt!

Tra từ liên quan