Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
靠走廊

kào zǒu láng

靠走廊 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 靠走廊 trong tiếng Việt

cạnh lối đi; lối đi (ghế trên máy bay)

Tra từ liên quan