靠腰
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
靠腰
(nghĩa đen) khóc vì đói (từ tiếng Đài Loan 哭枵, phát âm Tai-lo [khàu-iau]); (Đài Loan) (lóng) than vãn; im mẹ đi!; đ**!; chết tiệt!
Giản thể靠腰
Phồn thể靠腰
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng