Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
靠腰

kào yāo

靠腰 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 靠腰 trong tiếng Việt

(nghĩa đen) khóc vì đói (từ tiếng Đài Loan 哭枵, phát âm Tai-lo [khàu-iau]); (Đài Loan) (lóng) than vãn; im mẹ đi!; đ**!; chết tiệt!

Tra từ liên quan