Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
蒙特卡洛
Méng tè Kǎ luò

Monte-Carlo (Monaco)

Cụm từ
蒙特利尔
Méng tè lì ěr

Montreal, thành phố ở Quebec, Canada

Cụm từ
蒙特内哥罗
Méng tè nèi gē luó

Montenegro (Đài Loan)

Cụm từ
蒙牛
Měng niú

Công ty TNHH Sữa Mông Ngưu Trung Quốc

Cụm từ
蒙求
méng qiú

(tựa đề sách nhập môn thời xưa); giáo dục tiểu học; dạy người không biết; soi sáng cho kẻ man di

Cụm từ
蒙昧无知
méng mèi wú zhī

mù mịt (thành ngữ); thiếu hiểu biết

Thành ngữ
蒙昧
méng mèi

không có văn hóa; không văn minh; khốn khổ; thiếu hiểu biết; mù chữ

Cụm từ
蒙日
Méng rì

Gaspard Monge (1746-1818), nhà toán học Pháp

Cụm từ
蒙文
Měng wén

ngôn ngữ Mông Cổ

Cụm từ
蒙托罗拉
Méng tuō luó lā

Motorola

Cụm từ
蒙恬
Méng Tián

Tướng Tần Mông Điềm (mất năm 210 TCN), tham gia chiến đấu chống Hung Nô 匈奴 ở phía bắc năm 215 TCN và xây Vạn Lý Trường Thành

Cụm từ
蒙恩
méng ēn

nhận được ân huệ

Cụm từ
蒙得维的亚
Méng dé wéi dì yà

Montevideo, thủ đô của Uruguay

Cụm từ
蒙彼利埃
Méng bǐ lì āi

Montpellier (thành phố ở Pháp)

Cụm từ
蒙师
méng shī

giáo viên tiểu học

Cụm từ
蒙帕纳斯
Měng pà nà sī

Montparnasse (phía đông nam Paris, quận 14)

Cụm từ
蒙巴顿
Méng bā dùn

Mountbatten (tên, Anh hóa từ tiếng Đức Battenberg); Ngài Louis Mountbatten, Bá tước Mountbatten đầu tiên của Miến Điện (1900-1979), chỉ huy người Anh ở Đông Nam Á trong Thế chiến…

Cụm từ
蒙巴萨
Méng bā sà

Mombasa (thành phố ở Kenya)

Cụm từ
蒙山县
Méng shān xiàn

huyện Mengshan ở Wuzhou 梧州[Wu2 zhou1], Quảng Tây

Cụm từ
蒙山
Méng shān

huyện Mengshan ở Wuzhou 梧州[Wu2 zhou1], Quảng Tây

Cụm từ
蒙娜丽莎
Méng nà Lì shā

Mona Lisa

Cụm từ
蒙太奇
méng tài qí

montage (phim) (từ mượn)

Cụm từ
蒙大拿州
Méng dà ná zhōu

bang Montana, Mỹ

Cụm từ
蒙大拿
Méng dà ná

bang Montana, Mỹ

Cụm từ
蒙塾
méng shú

trường tiểu học

Cụm từ
蒙城县
Méng chéng Xiàn

Mengcheng, một huyện ở Bozhou 亳州[Bo2zhou1], An Huy

Cụm từ
蒙城
Méng chéng

Mengcheng, một huyện ở Bozhou 亳州[Bo2zhou1], An Huy

Cụm từ
蒙地卡罗
Méng dì Kǎ luó

Monte-Carlo (Monaco) (Đài Loan)

Cụm từ
蒙在鼓里
méng zài gǔ lǐ

nghĩa đen: bị nhốt trong trống (thành ngữ); nghĩa bóng: hoàn toàn không biết gì

Thành ngữ
蒙圈
mēng quān

(tiếng lóng Internet) ngơ ngác; bối rối

Ngôn ngữ mạng