Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蒙山

Méng shān

蒙山 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蒙山 trong tiếng Việt

huyện Mengshan ở Wuzhou 梧州[Wu2 zhou1], Quảng Tây

Tra từ liên quan