蒙山县
huyện Mengshan ở Wuzhou 梧州[Wu2 zhou1], Quảng Tây
huyện Mengshan ở Wuzhou 梧州[Wu2 zhou1], Quảng Tây
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
huyện Mengshan ở Wuzhou 梧州[Wu2 zhou1], Quảng Tây
›蒙城县Méng chéng XiànMengcheng, một huyện ở Bozhou 亳州[Bo2zhou1], An Huy
›蒙城Méng chéngMengcheng, một huyện ở Bozhou 亳州[Bo2zhou1], An Huy
›蒙巴萨Méng bā sàMombasa (thành phố ở Kenya)
›蒙娜丽莎Méng nà Lì shāMona Lisa
›蒙巴顿Méng bā dùnMountbatten (tên, Anh hóa từ tiếng Đức Battenberg); Ngài Louis Mountbatten, Bá tước Mountbatten đầu tiên của…
›蒙太奇méng tài qímontage (phim) (từ mượn)
›蒙帕纳斯Měng pà nà sīMontparnasse (phía đông nam Paris, quận 14)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.