Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蒙日

Méng rì

蒙日 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蒙日 trong tiếng Việt

Gaspard Monge (1746-1818), nhà toán học Pháp

Tra từ liên quan