蒙城县
Mengcheng, một huyện ở Bozhou 亳州[Bo2zhou1], An Huy
Mengcheng, một huyện ở Bozhou 亳州[Bo2zhou1], An Huy
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Mengcheng, một huyện ở Bozhou 亳州[Bo2zhou1], An Huy
›蒙山Méng shānhuyện Mengshan ở Wuzhou 梧州[Wu2 zhou1], Quảng Tây
›蒙山县Méng shān xiànhuyện Mengshan ở Wuzhou 梧州[Wu2 zhou1], Quảng Tây
›蒙巴顿Méng bā dùnMountbatten (tên, Anh hóa từ tiếng Đức Battenberg); Ngài Louis Mountbatten, Bá tước Mountbatten đầu tiên của…
›蒙塾méng shútrường tiểu học
›蒙地卡罗Méng dì Kǎ luóMonte-Carlo (Monaco) (Đài Loan)
›蒙大拿Méng dà nábang Montana, Mỹ
›蒙大拿州Méng dà ná zhōubang Montana, Mỹ
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.