Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蒙牛

Měng niú

蒙牛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蒙牛 trong tiếng Việt

Công ty TNHH Sữa Mông Ngưu Trung Quốc

Tra từ liên quan