Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蒙圈

mēng quān

蒙圈 là gì?

Ngôn ngữ mạngNgôn ngữ mạng

Nghĩa của từ 蒙圈 trong tiếng Việt

(tiếng lóng Internet) ngơ ngác; bối rối

Tra từ liên quan