Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蒙求

méng qiú

蒙求 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蒙求 trong tiếng Việt

(tựa đề sách nhập môn thời xưa); giáo dục tiểu học; dạy người không biết; soi sáng cho kẻ man di

Tra từ liên quan