Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
书函書函

shū hán

书函 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 书函 trong tiếng Việt

thư; tín; cặp hồ sơ

Tra từ liên quan