Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
书房書房

shū fáng

书房 là gì?

书房 [shū fáng] có nghĩa là phòng làm việc; phòng studio; LT:間|间[jian1].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 书房 trong tiếng Việt

  1. phòng làm việc
  2. phòng studio
  3. LT:間|间[jian1]

Cách đọc và ghi nhớ 书房

书房 được đọc là shū fáng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phòng làm việc; phòng studio; LT:間|间[jian1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan