书呆子
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
书呆子
mọt sách; người quá chú trọng lý thuyết; kẻ ngớ ngẩn vì sách vở
Giản thể书呆子
Phồn thể書呆子
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng