书呆子書呆子 shū dāi zi 书呆子 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 书呆子 trong tiếng Việt mọt sách; người quá chú trọng lý thuyết; kẻ ngớ ngẩn vì sách vở 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan