书架書架 shū jià 书架 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 书架 trong tiếng Việt giá sáchLT:個|个[ge4] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan