书架
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
书架
giá sách; LT:個|个[ge4]
Giản thể书架
Phồn thể書架
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng