Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
书架書架

shū jià

书架 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 书架 trong tiếng Việt

  1. giá sách
  2. LT:個|个[ge4]
Tra từ liên quan