Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
书案書案

shū àn

书案 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 书案 trong tiếng Việt

  1. bàn viết
  2. hồ sơ chính thức
Tra từ liên quan