格兰菜格蘭菜 gé lán cài 格兰菜 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 格兰菜 trong tiếng Việt xem 芥藍|芥蓝[gai4 lan2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan