Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
格林尼治本初子午线格林尼治本初子午線

Gé lín ní zhì běn chū zǐ wǔ xiàn

格林尼治本初子午线 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 格林尼治本初子午线 trong tiếng Việt

kinh tuyến Greenwich

Tra từ liên quan