Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

jié

桀 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 桀 trong tiếng Việt

(hoàng đế triều Hạ); tàn nhẫn

Tra từ liên quan