格林斯班
Alan Greenspan (1926-), nhà kinh tế học Mỹ
Alan Greenspan (1926-), nhà kinh tế học Mỹ
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
kinh tuyến Greenwich
›格林尼治Gé lín ní zhìGreenwich (vị trí trước đây của đài thiên văn Greenwich, tại kinh tuyến số không); chỉ thời gian trung bình…
›格格gé gecông chúa (từ mượn từ tiếng Mãn Châu, dùng trong triều đại nhà Thanh)
›格林奈尔大学Gé lín nài ěr Dà xuéGrinnell College (trường đại học tư thục về nghệ thuật tự do ở Grinnell, Iowa, Mỹ)
›格林尼治标准时间Gé lín ní zhì Biāo zhǔn Shí jiānGiờ trung bình Greenwich (GMT)
›格林纳达Gé lín nà dáGrenada
›格栅gé shānlưới chắn
›格林威治标准时间Gé lín wēi zhì Biāo zhǔn Shí jiān(Đài Loan) Giờ trung bình Greenwich (GMT)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.