桀贪骜诈桀貪驁詐 jié tān ào zhà 桀贪骜诈 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 桀贪骜诈 trong tiếng Việt tàn bạo, tham lam, ngạo mạn và lừa dối (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan